translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nghiêm ngặt" (1件)
nghiêm ngặt
日本語 厳しい
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nghiêm ngặt" (1件)
tiêu chí nghiêm ngặt
日本語 厳格な基準
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
ウクライナは厳格な基準を満たさなければならない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nghiêm ngặt" (6件)
bị kiểm soát nghiêm ngặt
厳しく監視される
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
Quy định không lưu rất nghiêm ngặt.
航空交通規制は非常に厳格です。
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
ウクライナは厳格な基準を満たさなければならない。
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)